DẤU ẤN LINH THIÊNG ĐỀN XÀ

10:05 - 23/09/2026 Trung Ương TRƯƠNG MINH TÂN 134

NƠI LỊCH SỬ GHI NHẬN TIẾNG VỌNG CỦA NON SÔNG

Có những vùng đất, khi đặt chân tới, người ta không chỉ nhìn thấy một di tích cổ kính, mà còn cảm nhận được chiều sâu của thời gian, của ký ức cộng đồng và của những câu chuyện đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nằm bên vùng hợp lưu của sông Cầu và sông Cà Lồ, tại vùng đất Tam Giang, tỉnh Bắc Ninh, Đền Xà đã trải qua dòng thời gian cùng những diễn biến của lịch sử. Ngôi đền thờ Đức Thánh Tam Giang – Trương Hống và Trương Hát, hai vị tướng được thần tích và truyền thuyết dân gian ghi nhận là những danh tướng có công chống quân Lương từ thế kỷ VI. Tín ngưỡng thờ hai vị thần đã lan tỏa rộng khắp vùng ven sông Cầu, trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa tâm linh của cư dân Kinh Bắc.

Sự linh thiêng của Đền Xà không chỉ nằm trong những câu chuyện truyền miệng. Đó còn là sự tiếp nối của lòng thành kính qua nhiều thế hệ. Người dân vùng ven sông Cầu từ lâu đã tôn thờ Đức Thánh Tam Giang như những vị phúc thần bảo hộ xóm làng, sông nước. Hàng trăm làng, xã (372 làng xã) luôn duy trì tín ngưỡng thờ Trương Hống, Trương Hát, tạo nên một không gian văn hóa đặc biệt kéo dài theo dòng chảy của sông Cầu.

Trong Đền Xà hiện còn lưu giữ nhiều dấu tích có giá trị, trong đó có hệ thống tượng thờ, thần tích và 14 đạo sắc phong, sắc phong sớm nhất được ghi nhận có niên đại năm 1670. Đền được xếp hạng Di tích lịch sử, văn hóa cấp quốc gia năm 1988. Những hiện vật ấy giống như những chứng nhân lặng lẽ. Chúng không nói bằng lời, nhưng cho thấy một dòng chảy văn hóa đã được gìn giữ qua hàng trăm năm.

Đền Xà từng trải qua những năm tháng chiến tranh và bị tàn phá. Đến năm 1993, ngôi đền được phục dựng với sự đóng góp của nhân dân địa phương. Chính quá trình ấy cho thấy một điều rất đáng trân trọng. Di tích không chỉ được bảo tồn bằng gỗ, đá hay những cấu kiện kiến trúc; di tích trước hết được bảo tồn bằng ký ức và lòng người. Vì nếu không có tình cảm của cộng đồng, những câu chuyện về các vị Thánh, những dấu tích của chiến trận, những lễ nghi truyền thống và những giá trị văn hóa của Đền Xà khó có thể tồn tại bền bỉ đến ngày hôm nay. Đền Xà không đơn thuần chỉ là một chuyến đi tìm hiểu một ngôi đền cổ. Đó còn là một hành trình tìm về miền ký ức của các thế hệ cha ông, tìm về nơi những con người đã từng đứng bên dòng Như Nguyệt để bảo vệ bờ cõi. Tìm về nơi tín ngưỡng dân gian đã hòa quyện với lịch sử, về một trong những biểu tượng sớm của ý thức độc lập, tự chủ và chủ quyền quốc gia trong lịch sử Việt Nam.

Đền Xà, nơi quá khứ vẫn còn hiện diện, dòng sông vẫn chảy, cây cổ thụ vẫn tỏa bóng, mái đền vẫn trầm mặc giữa không gian làng quê Kinh Bắc. Và trong không gian ấy, hôm nay vẫn có thể tìm thấy một điều rất gần gũi: lòng biết ơn đối với tiền nhân, không phải để con người chỉ trở về với quá khứ, mà để từ quá khứ hiểu hơn giá trị của hiện tại, để mỗi thế hệ biết trân trọng quê hương, nguồn cội và những gì cha ông đã phải đánh đổi để gìn giữ, và hơn hết, là nơi lưu giữ ký ức về một thời mà sông núi, con người và ý chí giữ nước cùng hòa vào một tiếng nói, tiếng nói của một dân tộc có chủ quyền.

Hôm nay, trước cửa Đền Xà, có thể mỗi người sẽ có một cảm nhận khác nhau, nhưng khi lắng lại giữa không gian cổ kính bên dòng sông, có lẽ ai cũng dễ nhận ra một điều: Lịch sử có thể đi qua, nhưng ký ức của dân tộc thì không mất. Và những vùng đất như Đền Xà chính là nơi ký ức ấy được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Từ một ngôi đền bên ngã ba sông đến không gian ký ức của dân tộc. Có những di tích được người đời nhớ đến bởi kiến trúc cổ kính; có những di tích được biết đến bởi một sự kiện lịch sử; cũng có những nơi tồn tại lâu bền bởi trong đó hội tụ cả lịch sử, huyền tích, tín ngưỡng và ký ức cộng đồng.

Ngôi đền nằm bên bờ Nam sông Cầu, tại khu vực ngã ba Xà, nơi hợp lưu của sông Cà Lồ và sông Cầu, trước khi dòng nước xuôi về Lục Đầu Giang. Chính vị trí địa lý đặc biệt ấy đã tạo cho Đền Xà một ý nghĩa vượt khỏi phạm vi của một cơ sở tín ngưỡng địa phương: đây là không gian gắn với các lớp ký ức về Đức Thánh Tam Giang – Trương Hống, Trương Hát, với cuộc kháng chiến chống Tống thời Lý và với huyền tích về bài thơ “Nam quốc sơn hà”. Đền Xà vì thế có thể được nhìn nhận như một “điểm giao” của ba dòng chảy: dòng chảy lịch sử, dòng chảy huyền tích, dòng chảy tâm linh.

Một trong những lớp văn hóa quan trọng nhất của Đền Xà là tín ngưỡng thờ Trương Hống và Trương Hát, được gọi là Đức Thánh Tam Giang.

Theo thần tích, ngọc phả và truyền thống thờ tự tại địa phương, hai ông được ghi nhận là những danh tướng từng phò Triệu Quang Phục chống quân Lương vào thế kỷ VI. Sau khi mất, hình tượng của hai ông tiếp tục tồn tại trong đời sống tinh thần của cộng đồng với tư cách những vị thần bảo hộ dân cư và sông nước. Đây là một đặc điểm rất đáng chú ý của văn hóa Việt Nam.

Trong nhiều truyền thống tín ngưỡng dân gian, người có công với đất nước khi qua đời không biến mất khỏi đời sống cộng đồng. Họ được nhân dân tưởng niệm, thờ phụng, rồi dần được thiêng hóa thành những vị thần bảo hộ, người anh hùng của lịch sử có thể trở thành vị thần của văn hóa cộng đồng. Đó cũng là ý nghĩa của quan niệm dân gian thường được diễn đạt bằng hình tượng: “Sinh vi tướng, tử vi thần.”

Ở Đền Xà, sự thiêng hóa ấy không chỉ tồn tại trong phạm vi một ngôi đền. Tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tam Giang đã lan dọc theo không gian các con sông Cầu, Cà Lồ, sông Thương. Các nguồn tư liệu hiện nay ghi nhận có hàng trăm làng, xã duy trì tục thờ hai vị thần này. Điều đó cho thấy Đền Xà không đơn thuần là nơi thờ hai nhân vật của một câu chuyện cổ.

Nếu Trương Hống và Trương Hát tạo nên lớp ký ức về thế kỷ VI thì Lý Thường Kiệt và phòng tuyến Như Nguyệt tạo nên lớp ký ức nổi bật của thế kỷ XI. Điều đặc biệt là lịch sử quân sự ở đây không chỉ được ghi nhớ bằng chiến trận. Nó được cộng đồng ghi nhớ bằng một bài thơ.

“Nam quốc sơn hà Nam đế cư
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư…”

Trong truyền thống lịch sử và văn hóa Việt Nam, “Nam quốc sơn hà” thường được xem là một trong những văn bản sớm và tiêu biểu nhất thể hiện tư tưởng về chủ quyền quốc gia.

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, trong cuộc chiến trên sông Như Nguyệt, quân sĩ đã nghe tiếng đọc bài thơ từ đền Trương tướng quân, sau đó quân Tống thất bại. Các nguồn nghiên cứu cũng lưu ý rằng lịch sử hình thành, tác giả, thời điểm xuất hiện và quá trình lưu truyền của bài thơ vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Nhưng nếu đặt bài thơ vào không gian Đền Xà và phòng tuyến Như Nguyệt, ý nghĩa ấy trở nên rộng hơn. Đó là tiếng nói của một cộng đồng đang đứng trước thử thách bảo vệ lãnh thổ.

Trong truyền thuyết Đền Xà, khi Lý Thường Kiệt làm lễ cầu âm phù dương trợ, hai vị Thánh Tam Giang được kể là đã hiển linh. Hai hình ảnh cưỡi ngựa trắng và ngựa hồng xuất hiện trong huyền tích trở thành biểu tượng cho sự hiện diện của các vị thần trong thời khắc đất nước lâm nguy. Trương Hống và Trương Hát từ những vị tướng của một thời đại trước trở thành những vị thần phù trợ cho một cuộc chiến của nhiều thế kỷ sau.

Nếu nhìn theo phương pháp nghiên cứu lịch sử thuần túy, việc hai vị tướng thế kỷ VI “hiển linh” trong cuộc chiến năm 1077 thuộc phạm vi huyền tích, chứ không thể coi là một sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng theo nghĩa hiện đại. Nhưng nếu nhìn dưới góc độ văn hóa học, câu chuyện ấy lại mang một ý nghĩa rất lớn, lòng trung nghĩa không chết cùng con người.

Một đặc điểm quan trọng của tín ngưỡng Việt Nam là ranh giới giữa đạo lý cộng đồng và tín ngưỡng tâm linh thường rất gần nhau. Họ thờ vì tin rằng thần đại diện cho những giá trị mà cộng đồng coi trọng, trung nghĩa, dũng cảm, bảo vệ quê hương, bảo vệ cộng đồng, chống ngoại xâm.

Đền hiện còn được ghi nhận có 14 đạo sắc phong, trong đó sắc phong sớm nhất có niên đại năm 1670 và muộn nhất năm 1909; ngoài ra còn có thần tích và các tượng thờ. Đền được xếp hạng Di tích lịch sử, văn hóa cấp quốc gia từ năm 1988. Nếu truyền thuyết là ký ức bằng lời, thì sắc phong là ký ức được vật chất hóa thành văn bản. Nếu bài thơ “Nam quốc sơn hà” là ký ức bằng ngôn từ, thì thần tích, sắc phong và cổ vật là ký ức bằng tư liệu. Đó chính là cấu trúc rất đặc biệt của văn hóa truyền thống Việt Nam.

Đền Xà từng trải qua những biến động lớn. Trong thời kỳ chiến tranh, ngôi đền bị tàn phá nặng nề; sau đó được phục dựng, trong đó năm 1993 là một dấu mốc quan trọng của quá trình khôi phục diện mạo di tích. Một công trình có thể bị phá hủy, nhưng một ký ức nếu còn trong lòng cộng đồng thì vẫn có thể được dựng lại. Việc phục dựng Đền Xà vì thế không chỉ là khôi phục một công trình kiến trúc. Đó còn là quá trình phục hồi một phần ký ức văn hóa của địa phương. Mái đền có thể mất. Cột gỗ có thể mất. Nhưng câu chuyện về Đức Thánh Tam Giang, ký ức về phòng tuyến Như Nguyệt và huyền tích “Nam quốc sơn hà” vẫn được truyền lại. Đó chính là sức sống của di sản phi vật thể. Một di tích chỉ thực sự sống khi cộng đồng còn thực hành văn hóa tại đó.

Tại Đền Xà, lễ hội truyền thống gắn với các nghi lễ thờ Thánh Tam Giang và những hoạt động cộng đồng, trong đó có rước kiệu, rước nước và tục thi bơi chải. Các nguồn tư liệu hiện nay ghi nhận lễ hội chính được tổ chức vào tháng Giêng và tháng Tư âm lịch.

Trong xã hội hiện đại, giá trị của Đền Xà không nên chỉ được nhìn dưới góc độ “một địa điểm linh thiêng để đến lễ”. Đền Xà có thể trở thành một không gian giáo dục lịch sử sống động, nơi thế hệ trẻ cùng lúc được tiếp cận, có lẽ cách đầy đủ nhất để hiểu Đền Xà không phải là chỉ hỏi: “Ở đây có huyền tích gì?” Câu trả lời nằm ở sự giao thoa giữa lịch sử và tâm linh.

Vì thế, giá trị lớn nhất của Đền Xà có lẽ không nằm ở việc chúng ta phải lựa chọn giữa “lịch sử” hay “huyền thoại” khi đứng trước Đền Xà hôm nay, người ta không chỉ đứng trước một công trình cổ. Mà đang đứng trước một không gian ký ức. Nơi dòng sông vẫn chảy như hàng nghìn năm trước. Nơi tên tuổi của những người đã khuất vẫn được nhắc đến. Nơi câu chuyện về một cuộc chiến giữ nước vẫn được truyền lại. Và nơi tiếng vọng của “Nam quốc sơn hà, dù được tiếp cận từ góc độ lịch sử hay huyền tích, vẫn gợi nhắc một tư tưởng có sức sống lâu dài, non sông này thuộc về cộng đồng đã sinh sống, dựng xây và gìn giữ nó qua các thế hệ.

Đó chính là chiều sâu văn hóa khiến Đền Xà trở thành một địa chỉ đặc biệt của vùng Kinh Bắc, một nơi mà lịch sử, huyền tích, tín ngưỡng và ký ức dân tộc cùng tồn tại trong một không gian thiêng bên dòng Như Nguyệt.